HomeWorld Cup Qualifiers — AFC
Analysis
China beat Vietnam 3-2. Wu Lei scored 2 goals. Best on the pitch was Wu Lei, rated 8.7.
Cara a cara · partidos oficiales (7)
Historial
6–0–1
7 PJ
| Competencia | PJ | E | ||
|---|---|---|---|---|
| World Cup Qualifiers — AFC | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Clasificación Copa Asiática | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Total | 7 | 6 | 0 | 1 |
Timeline
- 0'Kick-offWorld Cup Qualifiers — AFCCHN 4-4-1-1·5-4-1 VIECoach: Li Tie · Park Hang-SeoReferee: Mohamed Abdulla Hassan Mohd📍 Sharjah Stadium
- 53'GOOOAL!CHN
Zhang Yuning - 54'CHNSubstitution▲
Wei Shihao▼
Elkeson - 54'CHNSubstitution▲
Alan▼
Liu Binbin - 54'CHNSubstitution▲
Hao Junmin▼
Zhang Xizhe - 55'VIESubstitution▲
Lương Xuân Trường▼
Nguyen Tuan Anh - 55'VIESubstitution▲
Nguyen Van Toan▼
Phan Văn Đức - 61'CHNSubstitution▲
Yu Dabao▼
Wang Gang - 66'VIEYellow card
Lương Xuân Trường - 71'VIESubstitution▲
Ho Tan Tai▼
Van Thanh Vu - 72'CHNSubstitution▲
Chi Zhongguo▼
Zhang Yuning - 72'VIESubstitution▲
Nguyễn Thanh Bình▼
Bui Tien Dung - 75'GOOOAL!CHN
Wu LeiAssist: Wang Shenchao - 80'GOOOAL!VIE
Ho Tan TaiAssist: Nguyễn Hoàng Đức - 84'VIESubstitution▲
Nguyễn Công Phượng▼
Nguyễn Phong Hồng Duy - 85'CHNYellow card
Wei Shihao - 90'GOOOAL!VIE
Nguyen Tien LinhAssist: Nguyễn Quang Hải - 90+5'GOOOAL!CHN
Wu LeiAssist: Wang Shenchao
- 53'
Lineups
1Trường5.9
11Anh6.5
2Manh5.9
7Duy6.0
4Dung6.6
3Hai6.2
14Duc7.7
17Vu6.6
20Đức6.9
19Hai7.2
22Linh7.5
1Junling6.3
3Shenchao8.2
6Tyias6.7
5Linpeng6.6
20Gang6.9
9Elkeson6.9
17Binbin6.9
15Xi6.9
10Xizhe6.6
7Lei8.7
18Yuning7.3
4-4-1-1China
DT: Li TieSuplentes
4Wei ShihaoF
14Wang ShangyuanM
12Liu DianzuoG
11AlanF
8Hao JunminM
19Chi ZhongguoM
13Jin JingdaoM
2Li AngD
22Yu DabaoD
23Dong ChunyuG
21Luo GuofuF
16Guo TianyuF
9Nguyen Van ToanF
21Bùi Hoàng Việt AnhD
18Pham Tuan HaiF
5Nguyễn Thanh BìnhD
13Ho Tan TaiD
10Nguyễn Công PhượngF
6Lương Xuân TrườngM
16Nguyễn Thành ChungD
15Phạm Đức HuyM
12Nguyễn Văn Toản IIG
8Lý Công Hoàng AnhM
23Trần Nguyên MạnhG
Ratings
7Wu Lei8.7
3Wang Shenchao8.2
18Zhang Yuning7.3
17Liu Binbin6.9
15Wu Xi6.9
9Elkeson6.9
20Wang Gang6.9
6Browning Tyias6.7
8Hao Junmin6.7
5Zhang Linpeng6.6
10Zhang Xizhe6.6
11Alan6.6
1Yan Junling6.3
4Wei Shihao6.2
19Chi Zhongguo6.2
22Yu Dabao6.2
14Nguyen Hoang Duc7.7
22Nguyen Tien Linh7.5
19Nguyen Quang Hai7.2
20Phan Văn Đức6.9
13Ho Tan Tai6.9
17Van Thanh Vu6.6
4Bui Tien Dung6.6
11Nguyen Tuan Anh6.5
9Nguyen Van Toan6.5
5Nguyễn Thanh Bình6.5
10Nguyễn Công Phượng6.5
6Lương Xuân Trường6.3
3Que Ngoc Hai6.2
7Nguyễn Phong Hồng Duy6.0
2Do Duy Manh5.9
1Bùi Tấn Trường5.9
Statistics
49%Possession51%
12Shots13
4On target5
2Corners4
9Fouls5
2Offsides0
1Yellow cards1
3Saves1
362Passes completed382





