HomeWorld Cup Qualifiers — AFC
Analysis
Vietnam beat China 3-1. Best on the pitch was Hung Dung Do, rated 8.3.
Cara a cara · partidos oficiales (7)
Historial
1–0–6
7 PJ
| Competencia | PJ | E | ||
|---|---|---|---|---|
| World Cup Qualifiers — AFC | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Clasificación Copa Asiática | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Total | 7 | 1 | 0 | 6 |
Timeline
- 0'Kick-offWorld Cup Qualifiers — AFCVIE 5-3-2·4-2-3-1 CHNCoach: Park Hang-Seo · Li XiaopengReferee: Nawaf Shukralla📍 Sân vận động quốc gia Mỹ Đình
- 5'CHNYellow card
Wu Xi - 9'GOOOAL!VIE
Ho Tan TaiAssist: Đỗ Hùng Dũng - 16'GOOOAL!VIE
Nguyen Tien LinhAssist: Đỗ Hùng Dũng - 35'CHNYellow card
Luo Guofu - 42'CHNYellow card
Xu Xin - 45+2'VIEYellow card
Ho Tan Tai
- 5'
- 46'VIESubstitution▲
Bùi Hoàng Việt Anh▼
Trần Đình Trọng - 46'CHNSubstitution▲
Zhang Yuning▼
Alan - 46'CHNSubstitution▲
Wei Shihao▼
Luo Guofu - 67'CHNSubstitution▲
Yu Dabao▼
Dai Wai-Tsun - 67'CHNSubstitution▲
Liu Binbin▼
Wu Lei - 70'VIESubstitution▲
Phan Văn Đức▼
Nguyen Tien Linh - 76'GOOOAL!VIE
Phan Văn ĐứcAssist: Nguyễn Hoàng Đức - 86'VIESubstitution▲
Bùi Tấn Trường▼
Trần Nguyên Mạnh - 86'VIESubstitution▲
Van Thanh Vu▼
Nguyễn Phong Hồng Duy - 90+1'VIESubstitution▲
Nguyễn Công Phượng▼
Pham Tuan Hai - 90+7'GOOOAL!CHN
Xu XinAssist: Wei Shihao
- 46'
Lineups
1Junling5.9
20Chenjie6.0
4Shenchao6.9
6Tyias6.7
5Linpeng6.5
13Xin7.3
15Xi6.2
11Alan6.7
18Guofu6.7
21Wai-Tsun7.2
7Lei6.6
23Mạnh7.2
13Tai7.3
21Trọng6.5
16Chung7.2
7Duy6.9
4Dung6.5
14Duc7.2

Do8.3
8Dũng
19Hai6.7
11Hai6.9
22Linh7.0
5-3-2Vietnam
DT: Park Hang-SeoSuplentes
17Van Thanh VuM
9Nguyen Van ToanF
12Bùi Hoàng Việt AnhD
5Nguyễn Thanh BìnhD
15Nguyen Duc ChienM
18To Van VuM
10Nguyễn Công PhượngF
6Lương Xuân TrườngM
20Phan Văn ĐứcM
1Bùi Tấn TrườngG
3Lê Văn XuânD
2Ngân Văn ĐạiM
23Dalei WangG
14Wei ShihaoF
17Liu BinbinM
19Liu YangD
9Zhang YuningF
12Liu DianzuoG
8Hao JunminM
10Zhang XizheM
2Zheng ZhengD
16Jin JingdaoM
22Yu DabaoD
3Deng HanwenD
Ratings
Hung Dung Do8.3
13Ho Tan Tai7.3
14Nguyen Hoang Duc7.2
16Nguyễn Thành Chung7.2
23Trần Nguyên Mạnh7.2
22Nguyen Tien Linh7.0
11Pham Tuan Hai6.9
7Nguyễn Phong Hồng Duy6.9
12Bùi Hoàng Việt Anh6.9
20Phan Văn Đức6.9
19Nguyen Quang Hai6.7
4Bui Tien Dung6.5
21Trần Đình Trọng6.5
17Van Thanh Vu6.3
1Bùi Tấn Trường6.2
13Xu Xin7.3
21Dai Wai-Tsun7.2
4Wang Shenchao6.9
14Wei Shihao6.9
17Liu Binbin6.9
11Alan6.7
6Browning Tyias6.7
18Luo Guofu6.7
9Zhang Yuning6.7
7Wu Lei6.6
5Zhang Linpeng6.5
22Yu Dabao6.5
15Wu Xi6.2
20Zhu Chenjie6.0
1Yan Junling5.9
Statistics
43%Possession57%
6Shots10
4On target5
2Corners3
15Fouls15
1Offsides3
1Yellow cards3
4Saves1
274Passes completed400





